浏览信息和用户的词语.
日期 词语 播放 投票
19/09/2018 Thứ hai là ngày đầu tuần [vi] Thứ hai là ngày đầu tuần的发音 0票
19/09/2018 thứ hai [vi] thứ hai的发音 0票
19/09/2018 Xin cảm ơn bạn đã đối xử rất tốt với tôi [vi] Xin cảm ơn bạn đã đối xử rất tốt với tôi的发音 0票
19/09/2018 Xin cảm ơn [vi] Xin cảm ơn的发音 0票
19/09/2018 Có vẻ như là đúng rồi [vi] Có vẻ như là đúng rồi的发音 0票
19/09/2018 Chuyện gì vậy? [vi] Chuyện gì vậy?的发音 0票
19/09/2018 Nói lúc nào cũng dễ hơn làm [vi] Nói lúc nào cũng dễ hơn làm的发音 0票
19/09/2018 Tôi cần phải nói chuyện với ai? [vi] Tôi cần phải nói chuyện với ai?的发音 0票
19/09/2018 Cho tôi xin lỗi nhé ! [vi] Cho tôi xin lỗi nhé !的发音 0票
19/09/2018 tôi xin lỗi [vi] tôi xin lỗi的发音 0票
19/09/2018 Cần Thơ gạo trắng nước trong,Ai đi đến đó lòng không muốn về. [vi] Cần Thơ gạo trắng nước trong,Ai đi đến đó lòng không muốn về.的发音 0票
19/09/2018 Cần Thơ [vi] Cần Thơ的发音 0票
10/03/2015 quá bộ [vi] quá bộ的发音 0票
10/03/2015 máy tưới [vi] máy tưới的发音 0票
10/03/2015 tết nhất [vi] tết nhất的发音 0票
10/03/2015 ngâm thơ [vi] ngâm thơ的发音 0票
10/03/2015 sử quán [vi] sử quán的发音 0票
10/03/2015 quan báo [vi] quan báo的发音 0票
10/03/2015 phương căn [vi] phương căn的发音 0票
10/03/2015 liệt kê [vi] liệt kê的发音 0票
10/03/2015 soi mói [vi] soi mói的发音 0票
10/03/2015 văn đàn [vi] văn đàn的发音 0票
10/03/2015 hủy báng [vi] hủy báng的发音 0票
10/03/2015 bản thân [vi] bản thân的发音 0票
10/03/2015 dũng cảm [vi] dũng cảm的发音 0票
10/03/2015 quái dị [vi] quái dị的发音 0票
10/03/2015 hàn đới [vi] hàn đới的发音 0票
10/03/2015 nâng cao [vi] nâng cao的发音 0票
10/03/2015 tòa nhà [vi] tòa nhà的发音 0票
10/03/2015 giấy chứng nhận [vi] giấy chứng nhận的发音 0票