在Forvo中由meomatbu发音的词语 第13页.

用户: meomatbu Forvo编辑 订阅meomatbu的发音更新

浏览信息和用户的词语.

日期 词语 投票
14/11/2011 trái me [vi] trái me的发音 0票
14/11/2011 trái mận [vi] trái mận的发音 0票
14/11/2011 trái bơ [vi] trái bơ的发音 0票
14/11/2011 trái cam [vi] trái cam的发音 0票
14/11/2011 trái quýt [vi] trái quýt的发音 0票
14/11/2011 trái chùm ruột [vi] trái chùm ruột的发音 0票
14/11/2011 trái lựu [vi] trái lựu的发音 0票
14/11/2011 trái lê [vi] trái lê的发音 0票
14/11/2011 trái vải [vi] trái vải的发音 0票
14/11/2011 trái nhãn [vi] trái nhãn的发音 0票
14/11/2011 trái sấu [vi] trái sấu的发音 0票
14/11/2011 trái bòn bon [vi] trái bòn bon的发音 0票
14/11/2011 trái sơ ri [vi] trái sơ ri的发音 0票
14/11/2011 trái mít [vi] trái mít的发音 0票
14/11/2011 trái sầu riêng [vi] trái sầu riêng的发音 0票
14/11/2011 trái bưởi [vi] trái bưởi的发音 0票
14/11/2011 trái dâu [vi] trái dâu的发音 0票
14/11/2011 trái chôm chôm [vi] trái chôm chôm的发音 1票 最佳发音
14/11/2011 cây mía [vi] cây mía的发音 0票
14/11/2011 củ sắn [vi] củ sắn的发音 0票
14/11/2011 chuối [vi] chuối的发音 1票 最佳发音
14/11/2011 gương sen [vi] gương sen的发音 0票
14/11/2011 hạt sen [vi] hạt sen的发音 0票
14/11/2011 củ từ [vi] củ từ的发音 0票
14/11/2011 củ ấu [vi] củ ấu的发音 0票
14/11/2011 khoai mì [vi] khoai mì的发音 1票 最佳发音
14/11/2011 khoai mỡ [vi] khoai mỡ的发音 1票 最佳发音
14/11/2011 củ đậu [vi] củ đậu的发音 1票 最佳发音
14/11/2011 khoai lùn [vi] khoai lùn的发音 0票
14/11/2011 củ năng [vi] củ năng的发音 1票 最佳发音

用户信息

性别:

口音/国家: 越南

联系meomatbu


用户统计

发音: 454 (101 最佳发音)

添加: 0

“好”的票数: 105票

访问: 16,980


用户排名

添加词语排名: n/a

发音排名: 550