在Forvo中由gooseduck发音的词语 第8页.

用户: gooseduck 订阅gooseduck的发音更新

浏览信息和用户的词语.

日期 词语 投票
06/02/2011 luận lý học [vi] luận lý học的发音 0票
06/02/2011 bóng [vi] bóng的发音 0票
06/02/2011 nguyên do [vi] nguyên do的发音 0票
06/02/2011 ảnh [vi] ảnh的发音 0票
06/02/2011 thêm vào [vi] thêm vào的发音 0票
06/02/2011 tuổi [vi] tuổi的发音 0票
06/02/2011 đuổi [vi] đuổi的发音 0票
06/02/2011 bẻ [vi] bẻ的发音 0票
06/02/2011 đẻ [vi] đẻ的发音 0票
06/02/2011 phép [vi] phép的发音 0票
28/01/2011 im hơi [vi] im hơi的发音 0票
28/01/2011 ít [vi] ít的发音 0票
28/01/2011 chim sơn ca [vi] chim sơn ca的发音 0票
28/01/2011 con ong [vi] con ong的发音 0票
28/01/2011 chim cú [vi] chim cú的发音 0票
28/01/2011 chim [vi] chim的发音 0票
28/01/2011 con nhện [vi] con nhện的发音 0票
28/01/2011 con sóc [vi] con sóc的发音 0票
28/01/2011 chuột túi [vi] chuột túi的发音 0票
28/01/2011 con cá voi [vi] con cá voi的发音 0票
28/01/2011 con đà điểu [vi] con đà điểu的发音 0票
28/01/2011 bắp chân [vi] bắp chân的发音 0票
28/01/2011 ngây thơ [vi] ngây thơ的发音 0票
28/01/2011 bò [vi] bò的发音 0票
28/01/2011 chó con [vi] chó con的发音 0票
28/01/2011 con lừa [vi] con lừa的发音 0票
28/01/2011 ngựa [vi] ngựa的发音 0票
28/01/2011 con dê [vi] con dê的发音 0票
28/01/2011 tôm [vi] tôm的发音 0票
28/01/2011 cá sấu [vi] cá sấu的发音 0票

用户信息

Preferred language for communication: English.

性别:

口音/国家: 越南

联系gooseduck


用户统计

发音: 417 (27 最佳发音)

添加: 94

“好”的票数: 29票

访问: 28,825


用户排名

添加词语排名: 1,312

发音排名: 667